Báo cáo Triển vọng Phát triển châu Á tháng 4 năm 2026, ấn phẩm kinh tế thường niên chủ chốt của ADB, tiếp tục duy trì triển vọng tích cực cho Việt Nam trong ngắn hạn. Hoạt động xuất khẩu mạnh mẽ trước khi Hoa Kỳ điều chỉnh các mức thuế đối ứng, chính sách hỗ trợ và đầu tư được duy trì ổn định đã giúp kinh tế Vệt Nam tăng trưởng vững chắc trong năm qua.
Liên quan đến vấn đề này, tại Họp báo cập nhật triển vọng phát triển kinh tế Việt Nam do ADB tổ chức ngày 10/4, ông Nguyễn Bá Hùng - Chuyên gia kinh tế trưởng của ADB - cho biết: Động lực tăng trưởng năm 2026 đến từ việc thúc đẩy hoạt động đầu tư công và thực hiện chính sách tiền tệ nới lỏng. Chính phủ đặt mục tiêu đẩy nhanh giải ngân đầu tư công ước khoảng 38 tỷ USD đặc biệt cho hạ tầng, qua đó hỗ trợ hoạt động xây dựng. Bên cạnh đầu tư công, những khoản chi ngân sách như chi cho xã hội, giáo dục, chi cho khoa học công nghệ cũng tạo động lực cho tăng trưởng.
FDI và xuất khẩu vẫn là động lực chính của tăng trưởng. Tuy nhiên, các biện pháp thương mại của Hoa Kỳ đang thay đổi, xung đột tại Trung Đông và những bất định toàn cầu ở phạm vi sâu rộng hơn có thể hạn chế xuất khẩu và dòng vốn đầu tư, làm gia tăng áp lực lên triển vọng tăng trưởng trong năm nay. Lạm phát dự báo tăng lên 4% trong năm 2026, sau đó giảm xuống 3,8% vào năm 2027.
Giám đốc Quốc gia của ADB tại Việt Nam - ông Shantanu Chakraborty - cho biết: “Chính phủ Việt Nam đã phản ứng nhanh chóng trước tình trạng gián đoạn nguồn cung năng lượng do xung đột tại Trung Đông gây ra. Các biện pháp tài khóa có thời hạn, bao gồm giảm thuế, sử dụng quỹ bình ổn, kết hợp với điều hành giá linh hoạt và tăng cường phối hợp đảm bảo nguồn cung, đã góp phần kiềm chế áp lực lạm phát trong ngắn hạn và hỗ trợ tăng trưởng. Về dài hạn, việc nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, đa dạng hóa nguồn cung và đẩy nhanh tiến độ chuyển dịch sang năng lượng sạch sẽ đóng vai trò then chốt, giúp giảm tính dễ tổn thương trước các cú sốc trong tương lai.”
Theo ADB, các rủi ro suy giảm vẫn ở mức đáng kể. Cuộc xung đột kéo dài tại Trung Đông có thể làm gián đoạn dòng chảy dầu, khí và phân bón qua eo biển Hormuz, làm tăng chi phí vận chuyển và gây chậm trễ. Cùng với xung đột tại Ukraine, các diễn biến này làm gia tăng biến động giá hàng hóa và tiếp tục gây áp lực lên chuỗi cung ứng toàn cầu. Tăng trưởng chậm lại tại các đối tác thương mại lớn cũng có thể thu hẹp thặng dư thương mại và làm giảm tốc độ tăng trưởng của Việt Nam.
Trong ngắn hạn, việc Hoa Kỳ điều chỉnh thuế quan có thể làm suy yếu nhu cầu và thương mại toàn cầu, đồng thời tạo thêm bất định cho triển vọng đầu tư.
Áp lực thanh khoản, nợ xấu gia tăng và thị trường trái phiếu doanh nghiệp còn kém phát triển có thể hạn chế tăng trưởng tín dụng và đẩy chi phí vốn lên cao.
Xét từ góc độ hành động chính sách, việc củng cố thị trường trái phiếu doanh nghiệp là yếu tố thiết yếu nhằm huy động nguồn tài chính dài hạn ngoài tín dụng ngân hàng và hỗ trợ đầu tư bền vững. Tăng cường tính minh bạch, bảo đảm khung pháp lý nhất quán và mở rộng sự tham gia của các chủ thể trên thị trường sẽ là các mấu chốt để cải thiện niềm tin của nhà đầu tư và nâng cao hiệu quả thị trường.
Nếu được triển khai hiệu quả, những cải cách đang thúc đẩy trong lĩnh vực này có thể giúp định vị thị trường trái phiếu doanh nghiệp thành nguồn cung tài chính dài hạn ổn định, phục vụ cho tăng trưởng bền vững và bao trùm.
Tại Họp báo, chuyên gia ADB đưa ra 3 thông điệp chính:
Nền kinh tế Việt Nam vẫn cho thấy khả năng chống chịu, nhưng triển vọng rất bất ổn định do các lực cản toàn cầu ngày càng lớn, trong đó có xung đột ở Trung Đông và các mức thuế quan của Hoa Kỳ.
Cải cách thể chế, bao gồm tái cơ cấu hành chính đang triển khai, cùng với việc cải thiện đầu tư công và khuôn khổ pháp lý, có thể thúc đẩy tăng trưởng trung hạn bằng cách nâng cao hiệu quả khu vực công, thu hút thêm đầu tư tư nhân và tăng cường sức chống chịu của nền kinh tế.
Rủi ro bên ngoài đối với triển vọng gia tăng theo chiều hướng bất lợi, khả năng xung đột kéo dài ở Trung Đông ngày càng rõ nét. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải dựa nhiều hơn vào các yếu tố nội tại, kiểm soát rủi ro đến từ kinh tế đối ngoại để duy trì tốc độ tăng trưởng./.





